lè lẹ

lè lẹ

Nghe tiếng mẹ gọi, bé chạy lè lẹ vào nhà.

Định nghĩa

Tính từ: (phương ngữ, khẩu ngữ) Nhanh, mau lẹ, vội vã.

" lẹ" một từ láy, thường được dùng trong văn nói hàng ngàymột số vùng miền, mang nghĩa nhấn mạnh hơn so với từ "lẹ" (nhanh). diễn tả hành động được thực hiện một cách rất nhanh chóng, thậm chí phần hấp tấp, vội vàng.

dụ sử dụng
  • (Anh hãy đi nhanh lên, kẻo trễ xe buýt.)
  • ( ăn rất nhanh một phở rồi chạy đi học.)
  • (Làm nhanh cho xong việc đi, trời sắp tối rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lẹ" thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động, nhấn mạnh tốc độ.
    • Chạy lẹ ra mở cửa. (Chạy thật nhanh ra mở cửa.)
  • " lẹ" có thể được lặp lại để tăng cường mức độ: .
    • ấy nói lẹ lẹ, tôi chẳng nghe kịp. ( ấy nói rất nhanh, tôi không nghe kịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẹ (tính từ): nhanh, maudạng gốc, ít nhấn mạnh hơn.

    • Đi lẹ lên! (Đi nhanh lên!)
  • Lẹ làng (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát.

    • Anh ấy làm việc lẹ làng, gọn gàng. (Anh ấy làm việc nhanh nhẹn, gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh: chỉ tốc độ cao, không chậm trễ.

    • Chạy nhanh lên!
  • Mau: nhanh, sớm.

    • Mau lên, sắp hết giờ rồi.
  • Vội: gấp rút, vội vàng.

    • Anh ấy vội quá nên quên mang ô.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như cắt: diễn tả tốc độ cực nhanh, tương tự " lẹ".

    • chạy nhanh như cắt, chỉ một loáng đã biến mất.
  • Mau như chớp: rất nhanh, chỉ trong tích tắc.

    • Anh ấy trả lời mau như chớp, không cần suy nghĩ.

Từ chứa "lè lẹ"